Bộ lọc hiện tại:
Máy đào khả dụng

Bộ so sánh máy đào

So sánh nhiều máy đào để nhanh chóng thấy sự khác biệt về hashrate và hiệu suất, tìm lựa chọn phù hợp nhất.

So sánh nhanhQuyết định nhanh

Lọc theo coin/thuật toán

Chuyển thuật toán để lọc các máy đào khả dụng.

Bộ lọc hiện tại:ALL

Máy đào đã chọn (5/5)

Nhấn để xóa và chọn lại

Matches INIBOX PRO 2.4Gh/s(220V)
VersaHash
Antminer U3S23H 1160TH/s
SHA-256d
Whatsminer M79S 980Th/s 13.5w
SHA-256d
Whatsminer M79 920Th/s 14.5w
SHA-256d
Antminer S23e U2H 865TH/s
SHA-256d
Đã đạt giới hạn. Hãy xóa để thêm.

Danh sách so sánh

$/KWh
Hạng mục
Matches INIBOX PRO 2.4Gh/s(220V)
Antminer U3S23H 1160TH/s
Whatsminer M79S 980Th/s 13.5w
Whatsminer M79 920Th/s 14.5w
Antminer S23e U2H 865TH/s
Ngày phát hành2026 Q12026 Q12025 Q42025 Q42026 Q1
Coin có thể đàoINIBTC / BCH / BSV / DGB-SHA256DBTC / BCH / BSV / DGB-SHA256DBTC / BCH / BSV / DGB-SHA256DBTC / BCH / BSV / DGB-SHA256D
Thuật toánVersaHashSHA-256dSHA-256dSHA-256dSHA-256d
Hashrate2.40 Gh/s1.16 Ph/s980.00 Th/s920.00 Th/s865.00 Th/s
Công suất1280w11020w13230w13340w8650w
Hiệu suất533.33 W/Gh9500.00 W/Ph13.50 W/Th14.50 W/Th10.00 W/Th
Kích thước270*184*291mm900*482.6*130mm585*368*133mm585*368*133mm600*483*86mm
Trọng lượng10.75kg42.00kg37.00kg37.00kg42.00kg
Mức ồn≤ 70db50dB---
Làm mát-----
Kỳ lợi nhuận
Doanh thu$52.36/Ngày$35.28/Ngày$29.81/Ngày$27.98/Ngày$26.31/Ngày
Tiền điện$0.31/Ngày$2.64/Ngày$3.18/Ngày$3.20/Ngày$2.08/Ngày
Lợi nhuận$52.05/Ngày$32.64/Ngày$26.63/Ngày$24.78/Ngày$24.23/Ngày
Giá tốt nhất$7,700.00$30,500.00$17,346.00$14,444.00$19,600.00
ROI148 Ngày935 Ngày652 Ngày583 Ngày809 Ngày
Chi tiết sản phẩmXemXemXemXemXem
Bản quyền 2026@Jingle Mining tất cả các quyền được bảo lưu.